dãi dầu

dãi dầu

Ông lão có khuôn mặt dãi dầu ngồi nghỉ dưới gốc cây.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chịu đựng, phơi mình trước những khó khăn, gian khổ, đặc biệt thời tiết khắc nghiệt: "dãi dầu" chỉ hành động hoặc trạng thái phải trải qua nhiều gian nan, vất vả, thường ngoài trời, dưới mưa nắng.
    • Sống một cuộc đời vất vả, lận đận: "dãi dầu" cũng được dùng để nói về cuộc sống đầy thử thách, không được sung sướng.
  2. Tính từ (dùng ít hơn):

    • Gian khổ, vất vả: Mô tả trạng thái hoặc hoàn cảnh đầy khó khăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Người nông dân phải dãi dầu nắng mưa để làm ra hạt gạo. (Người nông dân phải chịu đựng nắng mưa khắc nghiệt để sản xuất lúa gạo.)
    • Suốt mấy chục năm, đã dãi dầu nuôi con một mình. (Trong nhiều thập kỷ, đã trải qua nhiều gian khổ để nuôi dạy con cái một mình.)
  • Tính từ:

    • Cuộc đời dãi dầu của những người lính nơi chiến trường. (Cuộc sống đầy gian khổ của các chiến sĩ ngoài mặt trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dãi dầu sương gió": nhấn mạnh việc phải chịu đựng thời tiết khắc nghiệt (sương, gió).

    • Anh ấy dãi dầu sương gió trên những chuyến đi biển dài ngày. (Anh ấy phải chịu đựng sương gió trên các chuyến đi biển kéo dài.)
  • "dãi nguyệt dầu hoa" (văn chương, từ ): chịu đựng những tủi nhục, đau khổ trong tình yêu hoặc quan hệ lãng mạn.

    • Trong truyện Kiều, nàng Kiều đã dãi nguyệt dầu hoa với bao nỗi niềm. (Trong truyện Kiều, nàng Kiều đã trải qua nhiều tủi nhục trong tình yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dầu dãi: từ đảo ngữ, có nghĩa tương tự "dãi dầu", chỉ sự vất vả, gian khổ.

    • Kiếp sống dầu dãi nơi đất khách quê người. (Cuộc sống vất vảxứ người.)
  • Gian khổ (tính từ): khó khăn, vất vảgần nghĩa với "dãi dầu".

    • Họ vượt qua bao gian khổ để xây dựng cuộc sống mới. (Họ vượt qua nhiều khó khăn để xây dựng cuộc sống mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Chịu đựng: trải qua khó khăn không phàn nàn.
  • Vất vả: khó nhọc, tốn nhiều sức lực.
  • Lận đận: cuộc sống gặp nhiều trắc trở, không suôn sẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Dãi nắng dầm mưa: chịu đựng khí hậu khắc nghiệt, thường nói về lao động ngoài trời.
    • Người công nhân dãi nắng dầm mưa suốt cả mùa . (Người công nhân chịu nắng mưa suốt mùa .)

Proverbs and Idioms